例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和你年紀相仿。
Tāngmǔ hé nǐ niánjì xiāngfǎng。
Tom và bạn cùng độ tuổi
- 2
他們年齡相仿。
tāmen niánlíng xiāngfǎng。
Họ có độ tuổi tương đương nhau.
- 3
湯姆與你年齡相仿。
Tāngmǔ yǔ nǐ niánlíng xiāngfǎng。
Tom tuổi gần giống ngươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
