學華語Kaori Dict

相仿

xiāngfǎng

ㄒㄧㄤ ㄈㄤˇ

TƯƠNG PHỎNG

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和你年紀相仿。

    Tāngmǔ hé nǐ niánjì xiāngfǎng。

    Tom và bạn cùng độ tuổi

  • 2

    他們年齡相仿。

    tāmen niánlíng xiāngfǎng。

    Họ có độ tuổi tương đương nhau.

  • 3

    湯姆與你年齡相仿。

    Tāngmǔ yǔ nǐ niánlíng xiāngfǎng。

    Tom tuổi gần giống ngươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相仿 nghĩa là gì? · Kaori Dict