學華語Kaori Dict

相機

giản thể: 相机

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄐㄧ

TƯỚNG CƠ

HSK 2TOCFL 6N
  1. 1.máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1])
  2. 2.vào thời điểm thích hợp
  3. 3.tùy cơ ứng biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我用相機照相,照片都很好看。

    wǒ yòng xiàng jī zhào xiàng zhào piàn dōu hěn hǎo kàn

    Tôi dùng máy ảnh chụp ảnh, tất cả ảnh đều đẹp

  • 2

    別忘了帶個相機。

    bié wàng le dài gě xiàngjī。

    Đừng quên mang theo máy ảnh

  • 3

    這個相機很便宜。

    zhège xiàngjī hěn piányi。

    Máy ảnh này rất rẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相機 nghĩa là gì? · Kaori Dict