- 1.máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1])
- 2.vào thời điểm thích hợp
- 3.tùy cơ ứng biến

例句Câu ví dụ
- 1
我用相機照相,照片都很好看。
wǒ yòng xiàng jī zhào xiàng zhào piàn dōu hěn hǎo kàn
Tôi dùng máy ảnh chụp ảnh, tất cả ảnh đều đẹp
- 2
別忘了帶個相機。
bié wàng le dài gě xiàngjī。
Đừng quên mang theo máy ảnh
- 3
這個相機很便宜。
zhège xiàngjī hěn piányi。
Máy ảnh này rất rẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.