學華語Kaori Dict

香几

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄐㄧ

HƯƠNG CƠ

  1. 1.bàn nhỏ để đặt lư hương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (几) – cái bàn nhỏ/mấy: Cái ghế đẩu hai chân cong — cái KỈ trà nhỏ; ngồi xuống hỏi: 'mấy giờ, mấy người?' — 'jǐ'?
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香几 nghĩa là gì? · Kaori Dict