同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 几KỈ (几) – cái bàn nhỏ/mấy: Cái ghế đẩu hai chân cong — cái KỈ trà nhỏ; ngồi xuống hỏi: 'mấy giờ, mấy người?' — 'jǐ'?
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
