學華語Kaori Dict

香味

xiāngwèi

ㄒㄧㄤ ㄨㄟˋ

HƯƠNG VỊ

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.hương thơm
  2. 2.hương vị
  3. 3.mùi thơm dễ chịu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:股[gu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這朵花散發出強烈的香味。

    zhè duǒ huā sànfā chū qiángliè de xiāngwèi。

    Cái hoa này tỏa ra mùi hương mạnh mẽ

  • 2

    玫瑰的香味充滿了整個房間。

    méiguī de xiāngwèi chōngmǎn le zhěnggè fángjiān。

    Mùi hương của hoa hồng lan tỏa khắp cả phòng

  • 3

    你聞聞香味,五香茶葉蛋香不香?

    nǐ wén wén xiāngwèi, wǔxiāng cháyèdàn xiāng bù xiāng?

    Anh ngửi xem mùi hương, trứng luộc trà ngũ vị có thơm không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香味 nghĩa là gì? · Kaori Dict