香味
xiāngwèi
[ㄒㄧㄤ ㄨㄟˋ]
HƯƠNG VỊ
HSK 7-9TOCFL 3N

例句Câu ví dụ
- 1
這朵花散發出強烈的香味。
zhè duǒ huā sànfā chū qiángliè de xiāngwèi。
Cái hoa này tỏa ra mùi hương mạnh mẽ
- 2
玫瑰的香味充滿了整個房間。
méiguī de xiāngwèi chōngmǎn le zhěnggè fángjiān。
Mùi hương của hoa hồng lan tỏa khắp cả phòng
- 3
你聞聞香味,五香茶葉蛋香不香?
nǐ wén wén xiāngwèi, wǔxiāng cháyèdàn xiāng bù xiāng?
Anh ngửi xem mùi hương, trứng luộc trà ngũ vị có thơm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.