學華語Kaori Dict

美味

měiwèi

ㄇㄟˇ ㄨㄟˋ

MỸ VỊ

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.ngon
  2. 2.món ăn ngon
  3. 3.mỹ vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    美味!

    měiwèi!

    Hương vị!

  • 2

    很美味。

    hěn měiwèi。

    Rất ngon

  • 3

    好美味!

    hǎo měiwèi!

    Rất ngon

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美味 nghĩa là gì? · Kaori Dict