例句Câu ví dụ
- 1
美味!
měiwèi!
Hương vị!
- 2
很美味。
hěn měiwèi。
Rất ngon
- 3
好美味!
hǎo měiwèi!
Rất ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
