例句Câu ví dụ
- 1
這個菜味兒不錯。
zhè ge cài wèir bù cuò
Món ăn này ngon
- 2
這兒連空氣都有辣味兒
zhèr lián kōngqì dōu yǒu là wèir
Ngay cả không khí ở đây cũng có mùi cay
- 3
兩個雞巴炒菜,一個雞巴味兒
liǎng gě jība chǎocài, yīge jība wèir
Hai món xào gà, một món có vị gà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
