學華語Kaori Dict

味兒

giản thể: 味儿

wèir

ㄨㄟˋ ㄖ˙

VỊ NHÂN

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個菜味兒不錯。

    zhè ge cài wèir bù cuò

    Món ăn này ngon

  • 2

    這兒連空氣都有辣味兒

    zhèr lián kōngqì dōu yǒu là wèir

    Ngay cả không khí ở đây cũng có mùi cay

  • 3

    兩個雞巴炒菜,一個雞巴味兒

    liǎng gě jība chǎocài, yīge jība wèir

    Hai món xào gà, một món có vị gà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

味兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict