例句Câu ví dụ
- 1
請到這兒來,別去那兒。
qǐng dào zhèr lái bié qù nàr
Hãy đến đây, đừng đi chỗ khác
- 2
我能坐在這兒嗎?
wǒ néng zuò zài zhèr ma?
Tôi có thể ngồi đây được không
- 3
他不會再來這兒了。
tā bùhuì zài lái zhèr le。
Anh ấy sẽ không đến đây nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
