學華語Kaori Dict

這兒

giản thể: 这儿

zhèr

ㄓㄜˋ ㄖ˙

GIÁ NHÂN

HSK 1Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    請到這兒來,別去那兒。

    qǐng dào zhèr lái bié qù nàr

    Hãy đến đây, đừng đi chỗ khác

  • 2

    我能坐在這兒嗎?

    wǒ néng zuò zài zhèr ma?

    Tôi có thể ngồi đây được không

  • 3

    他不會再來這兒了。

    tā bùhuì zài lái zhèr le。

    Anh ấy sẽ không đến đây nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict