口味
kǒuwèi
[ㄎㄡˇ ㄨㄟˋ]
KHẨU VỊ
HSK 7-9TOCFL 4N
- 1.sở thích của một người
- 2.khẩu vị (trong ăn uống)
- 3.hương vị

例句Câu ví dụ
- 1
我的口味變重了。
wǒ de kǒuwèi biàn zhòng le。
Vị khẩu của tôi đã đậm hơn
- 2
按口味加鹽和胡椒粉。
àn kǒuwèi jiā yán hé hújiāofěn。
Theo khẩu vị thêm muối và tiêu
- 3
臺灣菜比印度菜口味淡。
Táiwān cài bǐ Yìndù cài kǒuwèi dàn。
Ẩm thực Đài Loan có vị nhẹ hơn ẩm thực Ấn Độ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.