學華語Kaori Dict

人口

rénkǒu

ㄖㄣˊ ㄎㄡˇ

NHÂN KHẨU

HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國有十四億人口。

    zhōng guó yǒu shí sì yì rén kǒu

    Trung Quốc có 14 tỷ người

  • 2

    人口在流動。

    rén kǒu zài liú dòng

    Dân số đang di chuyển

  • 3

    東京有多少人口?

    Dōngjīng yǒu duōshao rénkǒu?

    Tokyo có bao nhiêu người?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人口 nghĩa là gì? · Kaori Dict