例句Câu ví dụ
- 1
中國有十四億人口。
zhōng guó yǒu shí sì yì rén kǒu
Trung Quốc có 14 tỷ người
- 2
人口在流動。
rén kǒu zài liú dòng
Dân số đang di chuyển
- 3
東京有多少人口?
Dōngjīng yǒu duōshao rénkǒu?
Tokyo có bao nhiêu người?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
