口
kǒu
[ㄎㄡˇ]
KHẨU
HSK 1TOCFL 3M/N
- 1.miệng
- 2.lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.)
- 3.lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm

例句Câu ví dụ
- 1
我家有五口人。
wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén
Gia đình tôi có năm người
- 2
保安在大門口工作。
bǎo ān zài dà mén kǒu gōng zuò
Người bảo vệ làm việc ở cổng chính
- 3
小狗咬了他一口。
xiǎo gǒu yǎo le tā yī kǒu
Con chó con cắn anh ấy một cái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.