學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宼
宼
giản thể:
寇
kòu
[ㄎㄡˋ]
KHẤU
1.
biến thể cũ của 寇[kou4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
㓂
kòu
biến thể cũ của 寇[kou4]
寇
kòu
xâm lược
倭寇
Wōkòu
hải tặc Nhật Bản (thế kỷ 16 và 17)
司寇
Sīkòu
họ hai chữ [Si1 kou4]
司寇
sīkòu
quan tư pháp hình sự (chức quan thời Trung Quốc phong kiến)
寇攘
kòurǎng
cướp phá và trộm cắp
寇準
KòuZhǔn
Kou Zhun (961-1023), chính trị gia và nhà thơ thời Bắc Tống
流寇
liúkòu
giặc cướp lưu động
逐字解
Từng chữ trong từ
宼
khấu
cruel, tàn bạo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
口
kǒu
miệng
扣
kòu
cài
摳
kōu
đào; móc; cào (bằng ngón tay hoặc vật nhọn)
叩
kòu
gõ
㓂
kòu
biến thể cũ của 寇[kou4]
佝
kòu
dùng trong 佝瞀[kou4 mao4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宼 nghĩa là gì? · Kaori Dict