司寇
Sīkòu
[ㄙ ㄎㄡˋ]
TI KHẤU
- 1.họ hai chữ [Si1 kou4]
Cách đọc khác:sīkòu — quan tư pháp hình sự (chức quan thời Trung Quốc phong kiến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.