學華語Kaori Dict

打官司

guānsi

ㄉㄚˇ ㄍㄨㄢ ㄙ˙

ĐẢ QUAN TI

HSK 6
  1. 1.khởi kiện
  2. 2.kiện tụng
  3. 3.tranh chấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們打官司爭財產。

    tā men dǎ guān si zhēng cái chǎn

    Họ kiện tụng để tranh giành tài sản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打官司 nghĩa là gì? · Kaori Dict