學華語Kaori Dict

上司

shàngsi

ㄕㄤˋ ㄙ˙

THƯỢNG TI

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的上司被逼迫辭職。

    wǒ de shàngsi bèi bīpò cízhí。

    Sếp của tôi bị ép buộc phải nghỉ việc.

  • 2

    他把東西交給了上司.

    tā bǎ dōngxi jiāogěi le shàngsi .

    Anh ấy đã trao đồ cho sếp

  • 3

    他總是在抱怨他的上司。

    tā zǒngshì zài bàoyuàn tā de shàngsi。

    Anh ấy luôn than thở về sếp của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上司 nghĩa là gì? · Kaori Dict