例句Câu ví dụ
- 1
我的上司被逼迫辭職。
wǒ de shàngsi bèi bīpò cízhí。
Sếp của tôi bị ép buộc phải nghỉ việc.
- 2
他把東西交給了上司.
tā bǎ dōngxi jiāogěi le shàngsi .
Anh ấy đã trao đồ cho sếp
- 3
他總是在抱怨他的上司。
tā zǒngshì zài bàoyuàn tā de shàngsi。
Anh ấy luôn than thở về sếp của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
