學華語Kaori Dict

司法

ㄙ ㄈㄚˇ

TI PHÁP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tư pháp
  2. 2.(hệ thống thực thi) công lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    你曾是一宗司法案件的證人?

    nǐ céng shì yī zōng sīfǎ ànjiàn de zhèngrén?

    Anh từng là nhân chứng của một vụ án hình sự chứ?

  • 2

    美國的司法制度是世界上最好的。

    Měiguó de sīfǎ zhìdù shì shìjiè shàng zuìhǎo de。

    Hệ thống pháp lý của Mỹ là tốt nhất thế giới

  • 3

    這些指控令人震驚:洗錢、逃稅和妨礙司法公正。

    zhèxiē zhǐkòng lìngrén zhènjīng : xǐqián、 táoshuì hé fángài sīfǎ gōngzhèng。

    Những cáo buộc này thật sốc: rửa tiền, trốn thuế và cản trở công lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

司法 nghĩa là gì? · Kaori Dict