學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倭寇
倭寇
Wō
kòu
[ㄨㄛ ㄎㄡˋ]
OA KHẤU
1.
hải tặc Nhật Bản (thế kỷ 16 và 17)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
㓂
kòu
biến thể cũ của 寇[kou4]
倭
wō
lùn
宼
kòu
biến thể cũ của 寇[kou4]
寇
kòu
xâm lược
倭人
wōrén
lùn
倭瓜
wōguā
(phương ngữ) bí ngô
倭軍
wōjūn
quân đội Nhật (xấu) (cũ)
司寇
Sīkòu
họ hai chữ [Si1 kou4]
逐字解
Từng chữ trong từ
倭
oa, nuỵ, oải
người tay ngắn
寇
khấu
tặc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倭寇 nghĩa là gì? · Kaori Dict