字義Nghĩa
người tay ngắnmáy dịch
wōOA
- 1.lùn
- 2.người Nhật (miệt thị) (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
倭 (形声。从人,委声。本义古称日本) 人种名。中国于汉、魏、晋、南北朝时称日本为倭。其后倭和与日本两名并称 奴);倭刀(古时日本所制的佩刀,以锋利著称);倭股(日本产的缎子);倭国(中国史书中日本的古称);倭夷(日本海盗) 倭 矮的,个子不高的 短的 倭wō〈古〉我国称日本戚继光抗击~寇。 倭wēi 1.见"倭迟"。 2.见"倭妥"。 3.见"倭傀"。 倭wǒ 1.见"倭堕髻"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 倭人lùn
- 倭寇hải tặc Nhật Bản (thế kỷ 16 và 17)
- 倭瓜
- 倭軍quân đội Nhật (xấu) (cũ)
- 倭黑猩猩bonobo
- 倭馬亞王朝Đế chế Umayyad (661-750, ở Iberia -1031), kế tục caliphate Rashidun
- 臺倭
- 壬辰倭亂Chiến tranh Nhâm Thìn (Imjin war), cuộc xâm lược Triều Tiên của Nhật Bản 1592-1598