學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người tay ngắnmáy dịch

OA

  1. 1.lùn
  2. 2.người Nhật (miệt thị) (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倭 (形声。从人,委声。本义古称日本) 人种名。中国于汉、魏、晋、南北朝时称日本为倭。其后倭和与日本两名并称 奴);倭刀(古时日本所制的佩刀,以锋利著称);倭股(日本产的缎子);倭国(中国史书中日本的古称);倭夷(日本海盗) 倭 矮的,个子不高的 短的 倭wō〈古〉我国称日本戚继光抗击~寇。 倭wēi 1.见"倭迟"。 2.见"倭妥"。 3.见"倭傀"。 倭wǒ 1.见"倭堕髻"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict