學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bộ đầu số 9máy dịch

rénNHÂN

  1. 1.bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

亻 rén汉字部首。通称"单人旁"。用"亻"作部首的例字有仁﹑化﹑代等。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Viết tắt chữ người 人

字的故事Chuyện chữ

NHÂN (亻) – người (bộ nhân đứng): Chữ người (人) ép mình đứng thẳng nép bên trái — NGƯỜI luôn đứng cạnh giúp chữ khác thành hình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 亻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict