- 1.biến thể cũ của 寇[kou4]
Cách đọc khác:kòu — biến thể cũ của 寇[kou4]kòu — xâm lược

例句Câu ví dụ
- 1
勝者為王,敗者為寇。
shèngzhě wèi wáng, bài zhě wèi kòu。
Thắng là vua, thua là quỷ.
Cách đọc khác:kòu — biến thể cũ của 寇[kou4]kòu — xâm lược

勝者為王,敗者為寇。
shèngzhě wèi wáng, bài zhě wèi kòu。
Thắng là vua, thua là quỷ.