扣
kòu
[ㄎㄡˋ]
KHẤU
HSK 6TOCFL 6V
- 1.cài
- 2.nút
- 3.cài nút
Xem 11 nghĩa còn lại
- 4.khóa
- 5.thắt
- 6.bắt giữ
- 7.tịch thu
- 8.khấu trừ (tiền)
- 9.giảm giá
- 10.gõ
- 11.đập, úp rổ hoặc úp bóng
- 12.phủ (bằng bát, v.v.)
- 13.(bóng) gán nhãn cho ai
- 14.(Đài Loan) (từ mượn) mã số
Cách đọc khác:kòu — cúc áo

例句Câu ví dụ
- 1
他扣了我的錢。
tā kòu le wǒ de qián
Anh ấy đã trừ tiền của tôi
- 2
這個鈕扣鬆了
zhège Niǔ kòu sōng le
Nút này lỏng
- 3
有人輕輕扣了門。
yǒurén qīngqīng kòu le mén。
Ai đó đã gõ cửa nhẹ nhẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.