回扣
huíkòu
[ㄏㄨㄟˊ ㄎㄡˋ]
HỒI KHẤU
HSK 7-9N
- 1.tiền môi giới
- 2.hoa hồng trả cho người trung gian
- 3.nói giảm nói tránh cho hối lộ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiền lại quả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.