學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

kòuKHẤU

  1. 1.cài
  2. 2.nút
  3. 3.cài nút

kòuKHẤU

  1. 1.cúc áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扣〈动〉 (形声。从手,口声。本义拉住,牵住) 同本义 扣,牵马也。--《说文》 扣马而谏。--《史记·伯夷叔齐传》 梁由靡扣缪公之骖。--《淮南子·泛论》 太子与郭荣扣马。--《左传·襄公十八年》 又如扣马(牵住马,不使前进。也作叩马”);环环相扣;扣身(紧身,衣服紧贴身子) 捆绑;拘押 假借为敂”(击)。敲击 扣之其声清扬而远闻。--《荀子·法行》 扣石垦壤。--《列子·汤问》 于乱石间择其一二扣之。--宋·苏轼《石钟山记》 又如扣扉( 扣( ⒈釦)kòu ⒈衣钮白~子。衣~儿。 ⒉用圈、环等东西套住或系住~上门。~好钮子。 ⒊绳结打个绳~。系个活~儿。 ⒋从中减去一部分~除。打折~。 ⒌强留,关押~留。把他~起来。 ⒍把器物的口朝下放或覆盖东西杯子~在桌上。大碗~着鱼儿。〈引〉使相合这话紧~他的心意。 ⒎拉住,牵住~马。 ⒏〈古〉通"叩"。敲,打。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [kǒu] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict