例句Câu ví dụ
- 1
你能給我折扣嗎?
nǐ néng gěi wǒ zhékòu ma ?
Anh có thể cho em giảm giá không
- 2
你可以給我折扣嗎?
nǐ kěyǐ gěi wǒ zhékòu ma ?
Anh có thể cho tôi giảm giá không?
- 3
用現金付的話會有折扣嗎?
yòng xiànjīn fù dehuà huì yǒu zhékòu ma ?
Nếu thanh toán bằng tiền mặt có được giảm giá không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.
