學華語Kaori Dict

折扣

zhékòu

ㄓㄜˊ ㄎㄡˋ

CHIẾT KHẤU

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能給我折扣嗎?

    nǐ néng gěi wǒ zhékòu ma ?

    Anh có thể cho em giảm giá không

  • 2

    你可以給我折扣嗎?

    nǐ kěyǐ gěi wǒ zhékòu ma ?

    Anh có thể cho tôi giảm giá không?

  • 3

    用現金付的話會有折扣嗎?

    yòng xiànjīn fù dehuà huì yǒu zhékòu ma ?

    Nếu thanh toán bằng tiền mặt có được giảm giá không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折扣 nghĩa là gì? · Kaori Dict