學華語Kaori Dict

zhé

ㄓㄜˊ

CHIẾT

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.bẻ
  2. 2.gãy
  3. 3.bị gãy
Xem 13 nghĩa còn lại
  1. 4.chịu tổn thất
  2. 5.uốn
  3. 6.vặn
  4. 7.rẽ
  5. 8.đổi hướng
  6. 9.thuyết phục
  7. 10.chuyển đổi thành (tiền tệ)
  8. 11.chiết khấu
  9. 12.giảm giá
  10. 13.một phần mười (trong giá)
  11. 14.lượng từ cho cảnh trong kịch
  12. 15.gấp
  13. 16.sổ sách kế toán

Cách đọc khác:shébẻzhēlật cái gì đózhébiến thể của 折[zhe2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件外套打八折。

    zhè jiàn wài tào dǎ bā zhé

    Áo khoác này giảm 20%

  • 2

    他把紙折了一下,貼在牆上。

    tā bǎ zhǐ zhé le yī xià tiē zài qiáng shàng

    Anh ấy gấp tờ giấy lại và dán lên tường.

  • 3

    折被子。

    zhé bèizi。

    Gập chăn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折 nghĩa là gì? · Kaori Dict