折合
zhéhé
[ㄓㄜˊ ㄏㄜˊ]
CHIẾT HỢP
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.chuyển thành
- 2.tương đương với
- 3.là tương đương với

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.