學華語Kaori Dict

曲折

zhé

ㄑㄩ ㄓㄜˊ

KHÚC CHIẾT

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.quanh co
  2. 2.(bóng) phức tạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    智慧線清晰且曲折,預示思維敏捷但易猶豫不決。

    zhìhuì xiàn qīngxī qiě qūzhé, yùshì sīwéimǐnjié dàn yì yóuyùbùjué。

    Dây thần kinh thông minh rõ ràng và uốn lượn, dự báo tư duy nhanh nhạy nhưng dễ do dự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲折 nghĩa là gì? · Kaori Dict