例句Câu ví dụ
- 1
智慧線清晰且曲折,預示思維敏捷但易猶豫不決。
zhìhuì xiàn qīngxī qiě qūzhé, yùshì sīwéimǐnjié dàn yì yóuyùbùjué。
Dây thần kinh thông minh rõ ràng và uốn lượn, dự báo tư duy nhanh nhạy nhưng dễ do dự.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.
