學華語Kaori Dict

打折

zhé

ㄉㄚˇ ㄓㄜˊ

ĐẢ CHIẾT

HSK 4TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服打折了。

    zhè jiàn yī fu dǎ zhé le

    Áo này đang được giảm giá

  • 2

    價錢可以打折嗎?

    jiàqian kěyǐ dǎzhé ma?

    Giá có thể giảm không?

  • 3

    毛皮大衣在打折。

    máopí dàyī zài dǎzhé。

    Áo khoác da gấu đang giảm giá.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打折 nghĩa là gì? · Kaori Dict