例句Câu ví dụ
- 1
這件衣服打折了。
zhè jiàn yī fu dǎ zhé le
Áo này đang được giảm giá
- 2
價錢可以打折嗎?
jiàqian kěyǐ dǎzhé ma?
Giá có thể giảm không?
- 3
毛皮大衣在打折。
máopí dàyī zài dǎzhé。
Áo khoác da gấu đang giảm giá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.
