學華語Kaori Dict

挫折

cuòzhé

ㄘㄨㄛˋ ㄓㄜˊ

TOẢ CHIẾT

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.thất bại
  2. 2.đảo ngược
  3. 3.kiểm tra
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.đánh bại
  2. 5.sự nản lòng
  3. 6.sự thất vọng
  4. 7.làm thất vọng
  5. 8.làm nản chí
  6. 9.cản trở
  7. 10.làm cùn
  8. 11.làm dịu đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個人得遇到多大的挫折才會自殺?

    yīgèrén de yùdào duōdà de cuòzhé cái huì zìshā?

    Một người phải trải qua bao nhiêu thất bại mới tự tử?

  • 2

    人生並不總是那麼美好, 每個人都有過挫折。

    rénshēng bìngbù zǒngshì nàme měihǎo , měigerén dōu yǒu guò cuòzhé。

    Cuộc đời không lúc nào đều tốt đẹp, mỗi người đều từng trải qua thất bại

  • 3

    豈有此理!你乃宦家之女,偶遭挫折,焉可賤居下流?

    qǐyǒucǐlǐ! nǐ nǎi Huàn jiā zhī nǚ, ǒu zāo cuòzhé, yān kě jiàn Jū xiàliú?

    Có chuyện này sao! Ngươi là con gái nhà quan lại, chỉ gặp chút trở ngại, sao lại hạ mình xuống địa vị thấp kém như vậy?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挫折 nghĩa là gì? · Kaori Dict