學華語Kaori Dict

折磨

zhé

ㄓㄜˊ ㄇㄛˊ

CHIẾT MA

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    別折磨他。

    bié zhémó tā。

    Đừng hành hạ anh ấy.

  • 2

    別折磨她了。

    bié zhémó tā le。

    Đừng hành hạ cô ấy nữa

  • 3

    我受胃痛折磨。

    wǒ shòu wèitòng zhémó。

    Tôi bị đau dạ dày hành hạ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折磨 nghĩa là gì? · Kaori Dict