例句Câu ví dụ
- 1
別折磨他。
bié zhémó tā。
Đừng hành hạ anh ấy.
- 2
別折磨她了。
bié zhémó tā le。
Đừng hành hạ cô ấy nữa
- 3
我受胃痛折磨。
wǒ shòu wèitòng zhémó。
Tôi bị đau dạ dày hành hạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.
