學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màimáy dịch

MA

  1. 1.cọ
  2. 2.xay
  3. 3.đánh bóng

  1. 1.đá mài
  2. 2.mài
  3. 3.quay tròn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

磨 (形声。从石,麻声。本义磨治石器) 同本义 如切如磋,如琢如磨。--《诗·卫风·淇奥》 切磋琢磨,乃成宝器。--《论衡·量知》 不曰坚乎,磨而不磷。--《论语·阳货》 又如切磋琢磨(加工骨称切”,加工象牙称磋”,加工玉称琢”,加工石称磨”);磨渲(磨治);磨拭(琢磨);磨琢(犹琢磨);磨斫(雕琢;雕饰) 用磨料磨物体使光滑、锋利或达到其他目的 小弟闻姊来,磨刀霍霍向猪羊。--《木兰诗》 又如磨镜石(传说轩辕氏铸镜时用以磨镜的石头);磨刀雨(即磨刀水);磨刀水(旧指农历五月十三日所下的雨); 磨mó ⒈摩擦~刀。~墨。~擦。 ⒉阻碍,困难,纠缠~难。折~∶事多~。这孩子太~人。 ⒊消耗(时间)~洋工(做工不出力)。 ⒋消灭~灭。 ⒌ 磨mò ⒈将粮食等弄碎的工具电~。 ⒉将粮食等用磨弄碎~面粉。 ⒊掉转窄巷子不能~这种车。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Mô — đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 磨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict