琢磨
zuómo
[ㄗㄨㄛˊ ㄇㄛ˙]
TRÁC MÀI
HSK 7-9V
- 1.suy ngẫm
- 2.ngẫm nghĩ
- 3.suy nghĩ thấu đáo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phát âm ở Đài Loan [zhuo2 mo2]
Cách đọc khác:zhuómó — chạm khắc và đánh bóng (ngọc)

例句Câu ví dụ
- 1
人事的艱難與琢磨,就是一種考驗。
rénshì de jiānnán yǔ zuómo, jiùshì yīzhǒng kǎoyàn。
Khó khăn và phức tạp của con người chính là một thử thách