學華語Kaori Dict

琢磨

zuómo

ㄗㄨㄛˊ ㄇㄛ˙

TRÁC MÀI

HSK 7-9V
  1. 1.suy ngẫm
  2. 2.ngẫm nghĩ
  3. 3.suy nghĩ thấu đáo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phát âm ở Đài Loan [zhuo2 mo2]

Cách đọc khác:zhuómóchạm khắc và đánh bóng (ngọc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    人事的艱難與琢磨,就是一種考驗。

    rénshì de jiānnán yǔ zuómo, jiùshì yīzhǒng kǎoyàn。

    Khó khăn và phức tạp của con người chính là một thử thách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琢磨 nghĩa là gì? · Kaori Dict