字義Nghĩa
mài ngọc, cắt ngọcmáy dịch
zhuóTRÁC
- 1.mài cắt (ngọc)
zuóTRÁC
- 1.dùng trong 琢磨[zuo2 mo5]
- 2.cách phát âm Đài Loan: [zhuo2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
琢 zhuo (形声。从玉,豿声。本义雕刻加工玉石) 同本义 琢,治玉也。--《说文》 雕谓之琢。--《尔雅》 玉不琢,不成器。--《礼记·学记》 和之璧,井里之厥也。玉人琢之,为天子宝。--《荀子》 如琢如磨。--《诗·卫风·淇奥》。毛传玉曰琢,石曰磨。” 又如琢玉(雕刻加工玉石);琢火(琢石冒出火星);琢治(雕琢玉石等);琢克(雕刻);琢雕(雕琢,指雕刻金玉为器)。泛指雕刻加工其他物品 以其所书于竹帛,镂于金石,琢于盘盂,传遗后世子孙者知之。--《墨子》 撰文时的修改加工,琢磨 良工 琢zuó ⒈ 琢zhuó ⒈雕刻玉石玉不~,不成器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 豖 [chù] chỉ âm.
trúc; ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 琢磨suy ngẫm
- 琢磨chạm khắc và đánh bóng (ngọc)
- 雕琢điêu khắc
- 切磋琢磨nghĩa đen: cắt gọt và mài giũa (thành ngữ)
- 精雕細琢tinh雕細琢; tinh雕细刻[jing1 diao1 xi4 ke4]