學華語Kaori Dict

切磋琢磨

qiēcuōzhuó

ㄑㄧㄝ ㄘㄨㄛ ㄓㄨㄛˊ ㄇㄛˊ

TIẾP THA TRÁC MA

  1. 1.nghĩa đen: cắt gọt và mài giũa (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: học hỏi bằng cách trao đổi ý kiến hoặc kinh nghiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切磋琢磨 nghĩa là gì? · Kaori Dict