例句Câu ví dụ
- 1
一切都很順利。
yī qiè dōu hěn shùn lì
Tất cả đều thuận lợi
- 2
自然給了人類一切。
zì rán gěi le rén lèi yī qiè
Tự nhiên đã ban cho loài người tất cả
- 3
結果顯示一切正常。
jiē guǒ xiǎn shì yī qiè zhèng cháng
Kết quả cho thấy mọi thứ đều bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
