學華語Kaori Dict

一切

qiè

ㄧ ㄑㄧㄝˋ

NHẤT THIẾT

HSK 3TOCFL 3Pron
  1. 1.mọi thứ
  2. 2.mọi
  3. 3.tất cả

例句Câu ví dụ

  • 1

    一切都很順利。

    yī qiè dōu hěn shùn lì

    Tất cả đều thuận lợi

  • 2

    自然給了人類一切。

    zì rán gěi le rén lèi yī qiè

    Tự nhiên đã ban cho loài người tất cả

  • 3

    結果顯示一切正常。

    jiē guǒ xiǎn shì yī qiè zhèng cháng

    Kết quả cho thấy mọi thứ đều bình thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一切 nghĩa là gì? · Kaori Dict