學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mài mòn, đánh bóngmáy dịch

cuōTHA

  1. 1.cân nhắc
  2. 2.mài giũa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

磋 (形声。从石,差声。本义①失足跌倒。见《广韵》。②把骨、角制成器物) 磨治象牙。泛指磨治器物 治象牙曰磋。--《广韵》 骨谓之切,象谓之磋,玉谓之琢,石谓之磨。--《尔雅》 切磋琢磨,乃成宝器。--《论衡·量知》 如切如磋。--《诗·卫风·淇奥》 又如磋磨(磨治器物);磋琢(磨治雕琢);磋切(摩擦) 研讨。相互仔细地研究或讨论 磋 cuō ①把象牙加工成器物。 ②商量讨论~商。 【磋商】讨论的双方交换意见,反复商讨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 磋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict