磋商
cuōshāng
[ㄘㄨㄛ ㄕㄤ]
THA THƯƠNG
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.tư vấn
- 2.thảo luận nghiêm túc
- 3.đàm phán
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hội ý
- 5.thương lượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.