例句Câu ví dụ
- 1
這個商標很有名。
zhè ge shāng biāo hěn yǒu míng
Thương hiệu này rất nổi tiếng
- 2
一個人撐著印著保險公司商標的雨傘,經過了這條巷子。
yīgèrén chēng zhe yìn zhe bǎoxiǎn gōngsī shāngbiāo de yǔsǎn, jīngguò le zhè tiáo xiàngzi。
Một người đang cầm ô mưa in dấu hiệu của công ty bảo hiểm, đi qua con hẻm này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
