學華語Kaori Dict

商標

giản thể: 商标

shāngbiāo

ㄕㄤ ㄅㄧㄠ

THƯƠNG TIÊU

HSK 5TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個商標很有名。

    zhè ge shāng biāo hěn yǒu míng

    Thương hiệu này rất nổi tiếng

  • 2

    一個人撐著印著保險公司商標的雨傘,經過了這條巷子。

    yīgèrén chēng zhe yìn zhe bǎoxiǎn gōngsī shāngbiāo de yǔsǎn, jīngguò le zhè tiáo xiàngzi。

    Một người đang cầm ô mưa in dấu hiệu của công ty bảo hiểm, đi qua con hẻm này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商標 nghĩa là gì? · Kaori Dict