
例句Câu ví dụ
- 1
文件的標題要明確。
wén jiàn de biāo tí yào míng què
Tiêu đề tài liệu phải rõ ràng
- 2
我只讀頭版標題。
wǒ zhǐdú tóubǎn biāotí。
Tôi chỉ đọc tiêu đề báo.
- 3
這個函數有兩個參數,第一個是窗體的標題,另一個是圖標的標題。
zhège hánshù yǒu liǎng gě cānshù, dìyī gě shì chuāngtǐ de biāotí, lìngyī gě shì túbiāo de biāotí。
Hàm này có hai tham số, tham số đầu tiên là tiêu đề của cửa sổ, tham số thứ hai là tiêu đề của biểu tượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.