學華語Kaori Dict

標準

giản thể: 标准

biāozhǔn

ㄅㄧㄠ ㄓㄨㄣˇ

TIÊU CHUẨN

HSK 3TOCFL 3N/Adj
  1. 1.tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
  2. 2.(tính từ) chuẩn
  3. 3.tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的發音很標準。

    tā de fā yīn hěn biāo zhǔn

    Phát âm của anh ấy rất chuẩn

  • 2

    我想學標準的英語。

    wǒ xiǎng xué biāozhǔn de Yīngyǔ。

    Tôi muốn học tiếng Anh chuẩn

  • 3

    你必鬚得學標準英語。

    nǐ bìxū de xué biāozhǔn Yīngyǔ。

    Anh phải học tiếng Anh chuẩn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

標準 nghĩa là gì? · Kaori Dict