- 1.tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
- 2.(tính từ) chuẩn
- 3.tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ
- 1
他的發音很標準。
tā de fā yīn hěn biāo zhǔn
Phát âm của anh ấy rất chuẩn
- 2
我想學標準的英語。
wǒ xiǎng xué biāozhǔn de Yīngyǔ。
Tôi muốn học tiếng Anh chuẩn
- 3
你必鬚得學標準英語。
nǐ bìxū de xué biāozhǔn Yīngyǔ。
Anh phải học tiếng Anh chuẩn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!