- 1.chính xác
- 2.tiêu chuẩn
- 3.chắc chắn
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nhất định
- 5.sắp trở thành (cô dâu, con rể, v.v.)
- 6.chuẩn-
- 7.cận-

例句Câu ví dụ
- 1
他的表很準。
tā de biǎo hěn zhǔn
Đồng hồ của anh ấy rất chính xác
- 2
早期的天氣預報不太準。
zǎo qī de tiān qì yù bào bù tài zhǔn
Dự báo thời tiết ban đầu không chính xác
- 3
他給自己定位很準。
tā gěi zì jǐ dìng wèi hěn zhǔn
Anh ấy xác định bản thân rất chính xác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!