學華語Kaori Dict

giản thể:

zhǔn

ㄓㄨㄣˇ

CHUẨN

HSK 3TOCFL 4Adj/Adv
  1. 1.chính xác
  2. 2.tiêu chuẩn
  3. 3.chắc chắn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nhất định
  2. 5.sắp trở thành (cô dâu, con rể, v.v.)
  3. 6.chuẩn-
  4. 7.cận-

Cách đọc khác:zhǔncho phép

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的表很準。

    tā de biǎo hěn zhǔn

    Đồng hồ của anh ấy rất chính xác

  • 2

    早期的天氣預報不太準。

    zǎo qī de tiān qì yù bào bù tài zhǔn

    Dự báo thời tiết ban đầu không chính xác

  • 3

    他給自己定位很準。

    tā gěi zì jǐ dìng wèi hěn zhǔn

    Anh ấy xác định bản thân rất chính xác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

准 nghĩa là gì? · Kaori Dict