- 1.mức độ (thành tựu,...)
- 2.tiêu chuẩn
- 3.mực nước (trong trắc địa)

例句Câu ví dụ
- 1
根據國土安全部的規定,目前的安全水準是橙色等級。
gēnjù GuótǔĀnquánbù de guīdìng, mùqián de ānquán shuǐzhǔn shì chéngsè děngjí。
Theo quy định của Bộ An ninh Quốc gia, mức an toàn hiện tại là cấp cam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!