學華語Kaori Dict

水準

giản thể: 水准

shuǐzhǔn

ㄕㄨㄟˇ ㄓㄨㄣˇ

THUỶ CHUẨN

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.mức độ (thành tựu,...)
  2. 2.tiêu chuẩn
  3. 3.mực nước (trong trắc địa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據國土安全部的規定,目前的安全水準是橙色等級。

    gēnjù GuótǔĀnquánbù de guīdìng, mùqián de ānquán shuǐzhǔn shì chéngsè děngjí。

    Theo quy định của Bộ An ninh Quốc gia, mức an toàn hiện tại là cấp cam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水准 nghĩa là gì? · Kaori Dict