學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quy tắc, hướng dẫn, tiêu chuẩnmáy dịch

zhǔnCHUẨN

  1. 1.chính xác
  2. 2.tiêu chuẩn
  3. 3.chắc chắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

準zhǔn ⒈法则,标准~则。按此为~。 ⒉通"埻"。箭靶。 ⒊测定水平的东西~绳。水~。 ⒋正确~确。说得~。放之四海皆~。 ⒌一定,确实她~来。~能按时到达。 ⒍鼻子隆(高)~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

để cân bằng 十 nước 氵 trong bình thạch; 鸷 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 準 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict