- 1.đúng giờ
- 2.đúng lịch trình

例句Câu ví dụ
- 1
他一直都很準時。
tā yī zhí dōu hěn zhǔn shí
Ông luôn đúng giờ.
- 2
他準時來了。
tā zhǔnshí lái le。
Anh ấy đến đúng giờ
- 3
飛機準時到了。
fēijī zhǔnshí dàoliǎo。
Máy bay đến đúng giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!