學華語Kaori Dict

準時

giản thể: 准时

zhǔnshí

ㄓㄨㄣˇ ㄕˊ

CHUẨN THỜI

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.đúng giờ
  2. 2.đúng lịch trình

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一直都很準時。

    tā yī zhí dōu hěn zhǔn shí

    Ông luôn đúng giờ.

  • 2

    他準時來了。

    tā zhǔnshí lái le。

    Anh ấy đến đúng giờ

  • 3

    飛機準時到了。

    fēijī zhǔnshí dàoliǎo。

    Máy bay đến đúng giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

准时 nghĩa là gì? · Kaori Dict