字義Nghĩa
thời gian, mùamáy dịch
shíTHỜI
- 1.giờ
- 2.thời gian
- 3.khi
ShíTHỜI
- 1.họ [Shi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
時xuān 1.明。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 寺 [sì] chỉ âm.
Ngày
字的故事Chuyện chữ
THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
組詞Từ chứa chữ này
- 時候thời gian
- 時間
- 時代thời đại
- 時刻thời gian
- 時常thường xuyên
- 時光thời gian
- 時機cơ hội; thời điểm thích hợp
- 時期giai đoạn
- 時事xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra
- 時節mùa; thời gian
- 小時giờ
- 當時lúc đó
- 同時đồng thời; cùng lúc
- 小時候khi còn nhỏ
- 隨時bất kỳ lúc nào; mọi lúc
- 平時thường lệ