學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nơi làm việc, tòa ánmáy dịch

TỰ

  1. 1.chùa Phật giáo
  2. 2.nhà thờ Hồi giáo
  3. 3.cơ quan chính phủ (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寺 (形声。小篆字形,从寸,之声。寸,与法度有关。本义古代官署的名称。秦以官员任职之所,通称为寺。如大理寺(职掌审核刑狱案件)) 同本义 寺,廷也,有法度者也。--《说文》 寺,治也,官舍也。--《一切经音义》 寺,官舍也。--《三苍 》 寺,官也。--《广雅》。按,朝中官曹所止理事之处。 令骑奴还至寺门。--《汉书·何竝传》。注诸官曹之所,通呼为寺。” 城郭官寺。--《汉书·元帝纪》。注凡府廷所在,皆谓之寺。” 列寺七里。--左思《吴都赋》 又如寺正(大理寺正卿的略称);寺舍(官舍。官署 寺sì ⒈〈古〉中央机构名或官署名大理~。府~宽敞。 ⒉佛教、伊斯兰教等居住或进行宗教活动的地方~庙。佛~。清真~。 寺shì 1.近侍。常指阉人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thốn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

thị — một lễ dâng cúng 土 trong tay bạn 寸

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict