寺院
sìyuàn
[ㄙˋ ㄩㄢˋ]
TỰ VIỆN
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
祖母的骨灰在寺院的骨灰瓮里。
zǔmǔ de gǔhuī zài sìyuàn de gǔhuī wèng lǐ。
Xác bà nội đang nằm trong chiếc hộp tro ở chùa
- 2
京都以其祭壇和寺院聞名。
Jīngdū yǐ qí jìtán hé sìyuàn wénmíng。
Kyoto nổi tiếng với các đền thờ và chùa chiền
- 3
京都以它的祭壇和寺院而聞名。
Jīngdū yǐ tā de jìtán hé sìyuàn ér wénmíng。
Kyoto nổi tiếng với các đền thờ và chùa chiền của nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.