學華語Kaori Dict

寺院

yuàn

ㄙˋ ㄩㄢˋ

TỰ VIỆN

TOCFL 6
  1. 1.tu viện
  2. 2.đền
  3. 3.chùa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    祖母的骨灰在寺院的骨灰瓮里。

    zǔmǔ de gǔhuī zài sìyuàn de gǔhuī wèng lǐ。

    Xác bà nội đang nằm trong chiếc hộp tro ở chùa

  • 2

    京都以其祭壇和寺院聞名。

    Jīngdū yǐ qí jìtán hé sìyuàn wénmíng。

    Kyoto nổi tiếng với các đền thờ và chùa chiền

  • 3

    京都以它的祭壇和寺院而聞名。

    Jīngdū yǐ tā de jìtán hé sìyuàn ér wénmíng。

    Kyoto nổi tiếng với các đền thờ và chùa chiền của nó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寺院 nghĩa là gì? · Kaori Dict